ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
快活
kuàihuo
vui vẻ, sung sướng, khoái hoạt, vui sướng, hân hoan, thoải mái.
Hán việt: khoái hoạt
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "快活" (kuàihuo) mang nghĩa "vui vẻ", kết hợp bởi 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 活 (huó - hoạt): "sống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活).

Thành phần cấu tạo

快活
kuàihuo
vui vẻ
快
kuài • khoái
nhanh
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán / âm đọc (nằm bên phải)
活
huó • hoạt
sống
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
舌
Thiệt
Cái lưỡi / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:vui vẻ, sung sướng, khoái hoạt, vui sướng, hân hoan, thoải mái.
Ví dụ (5)
yì一qún群háizi孩子zài在cǎodì草地shàng上kuàihuo快活de地wánshuǎ玩耍。
Một đám trẻ đang chơi đùa vui vẻ trên bãi cỏ.
A group of children are happily playing on the grass.
niǎor鸟儿zài在zhītóu枝头kuàihuo快活de地gēchàng歌唱。
Những chú chim đang hót líu lo (khoái hoạt) trên cành cây.
The birds are singing happily on the branches.
tā他tuìxiū退休hòu后de的rìzi日子guò过de得hěn很kuàihuo快活。
Những ngày tháng sau khi nghỉ hưu của ông ấy trôi qua rất sung sướng (thảnh thơi).
He has been living happily since retiring.
xǐ洗gè个rèshuǐ热水zǎo澡,húnshēn浑身dōu都juéde觉得kuàihuo快活。
Tắm nước nóng xong, cảm thấy cả người khoan khoái (sung sướng).
After taking a hot bath, your whole body feels wonderfully refreshed.
kàndào看到zhuāngjia庄稼zhǎng长de得hǎo好,nóngmín农民xīnlǐ心里zhēn真kuàihuo快活。
Nhìn hoa màu mọc tốt, trong lòng người nông dân thật hân hoan.
Seeing the crops growing well makes the farmers truly happy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây