快活
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "快活" (kuàihuo) mang nghĩa "vui vẻ", kết hợp bởi 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 活 (huó - hoạt): "sống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 快活
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vui vẻ, sung sướng, khoái hoạt, vui sướng, hân hoan, thoải mái.
Ví dụ (5)
一群孩子在草地上快活地玩耍。
Một đám trẻ đang chơi đùa vui vẻ trên bãi cỏ.
A group of children are happily playing on the grass.
鸟儿在枝头快活地歌唱。
Những chú chim đang hót líu lo (khoái hoạt) trên cành cây.
The birds are singing happily on the branches.
他退休后的日子过得很快活。
Những ngày tháng sau khi nghỉ hưu của ông ấy trôi qua rất sung sướng (thảnh thơi).
He has been living happily since retiring.
洗个热水澡,浑身都觉得快活。
Tắm nước nóng xong, cảm thấy cả người khoan khoái (sung sướng).
After taking a hot bath, your whole body feels wonderfully refreshed.
看到庄稼长得好,农民心里真快活。
Nhìn hoa màu mọc tốt, trong lòng người nông dân thật hân hoan.
Seeing the crops growing well makes the farmers truly happy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây