ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
做东
zuòdōng
làm chủ (tiệc), đãi khách, bao, mời (trả tiền), chủ trì (bữa ăn).
Hán việt: tố đông
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "做东" (zuòdōng) mang nghĩa "làm chủ tiệc", kết hợp bởi 做 (zuò - tố): "làm" + 东 (dōng - đông): "Phương đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 做: Một người (亻) dựa vào kinh nghiệm sẵn có từ xưa (故) để bắt tay vào chế tác và hoàn thành công việc, mang nghĩa là làm, chế tạo (做). • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东).

Thành phần cấu tạo

做东
zuòdōng
làm chủ tiệc
做
zuò • tố
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
故
Cố
Cũ, nguyên nhân / cấu trúc (nằm bên phải)
东
dōng • đông
Phương đông
东
Giản thể từ 東
Hình mặt trời mọc sau hàng cây (phồn thể)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:làm chủ (tiệc), đãi khách, bao, mời (trả tiền), chủ trì (bữa ăn).
Ví dụ (5)
jīntiān今天wǒ我zuòdōng做东,dàjiā大家jǐnguǎn尽管diǎncài点菜。
Hôm nay tôi làm chủ (tôi bao), mọi người cứ thoải mái gọi món.
I'm treating today, so everyone should feel free to order.
jìrán既然láidào来到le了wǒ我de的jiāxiāng家乡,kěndìng肯定yào要yóu由wǒ我lái来zuòdōng做东。
Đã đến quê hương tôi thì chắc chắn phải để tôi làm chủ đãi khách rồi.
Since you've come to my hometown, of course I should be the host.
zhè这cì次jùhuì聚会shéi谁zuòdōng做东?
Bữa tụ tập lần này ai là người trả tiền (làm chủ xị) thế?
Who's hosting this gathering?
wèile为了qìngzhù庆祝nǐ你shēngzhí升职,jīnwǎn今晚wǒ我zuòdōng做东qǐng请nǐ你chīfàn吃饭。
Để chúc mừng bạn thăng chức, tối nay tôi mời (làm chủ) đi ăn cơm.
To celebrate your promotion, dinner is on me tonight.
bié别gēn跟wǒ我qiǎng抢,shuōhǎo说好le了zhè这cì次wǒ我zuòdōng做东。
Đừng tranh với tôi, đã nói rõ lần này tôi trả tiền rồi mà.
Don't fight me for it—we agreed that this time I'm treating.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây