做东
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "做东" (zuòdōng) mang nghĩa "làm chủ tiệc", kết hợp bởi 做 (zuò - tố): "làm" + 东 (dōng - đông): "Phương đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 做: Một người (亻) dựa vào kinh nghiệm sẵn có từ xưa (故) để bắt tay vào chế tác và hoàn thành công việc, mang nghĩa là làm, chế tạo (做). • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 做东
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm chủ (tiệc), đãi khách, bao, mời (trả tiền), chủ trì (bữa ăn).
Ví dụ (5)
今天我做东,大家尽管点菜。
Hôm nay tôi làm chủ (tôi bao), mọi người cứ thoải mái gọi món.
I'm treating today, so everyone should feel free to order.
既然来到了我的家乡,肯定要由我来做东。
Đã đến quê hương tôi thì chắc chắn phải để tôi làm chủ đãi khách rồi.
Since you've come to my hometown, of course I should be the host.
这次聚会谁做东?
Bữa tụ tập lần này ai là người trả tiền (làm chủ xị) thế?
Who's hosting this gathering?
为了庆祝你升职,今晚我做东请你吃饭。
Để chúc mừng bạn thăng chức, tối nay tôi mời (làm chủ) đi ăn cơm.
To celebrate your promotion, dinner is on me tonight.
别跟我抢,说好了这次我做东。
Đừng tranh với tôi, đã nói rõ lần này tôi trả tiền rồi mà.
Don't fight me for it—we agreed that this time I'm treating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây