作息
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "作息" (zuòxī) mang nghĩa "sinh hoạt, nghỉ ngơi", kết hợp bởi 作 (zuò - tác): "làm" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 作息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:tác tức (làm việc và nghỉ ngơi), giờ giấc sinh hoạt, thời gian biểu, nề nếp sinh hoạt.
Ví dụ (5)
养成良好的作息习惯对身体健康很重要。
Hình thành thói quen sinh hoạt (làm việc nghỉ ngơi) tốt là rất quan trọng đối với sức khỏe.
Developing good daily routines is very important for your health.
学校制定了新的作息时间表。
Nhà trường đã lập bảng thời gian biểu mới.
The school has drawn up a new daily schedule.
经常熬夜会导致作息紊乱。
Thường xuyên thức khuya sẽ dẫn đến rối loạn giờ giấc sinh hoạt.
Staying up late regularly can lead to a disrupted routine.
放假期间,我也尽量保持规律的作息。
Trong thời gian nghỉ lễ, tôi cũng cố gắng duy trì giờ giấc sinh hoạt điều độ.
Even during the holidays, I try to maintain a regular routine.
刚从国外回来,他还需要倒时差,调整作息。
Vừa từ nước ngoài về, anh ấy còn cần lệch múi giờ, điều chỉnh lại giờ giấc.
Having just returned from abroad, he still needs to get over the jet lag and adjust his routine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây