ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
作息
zuòxī
tác tức (làm việc và nghỉ ngơi), giờ giấc sinh hoạt, thời gian biểu, nề nếp sinh hoạt.
Hán việt: tác tức
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "作息" (zuòxī) mang nghĩa "sinh hoạt, nghỉ ngơi", kết hợp bởi 作 (zuò - tác): "làm" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).

Thành phần cấu tạo

作息
zuòxī
sinh hoạt, nghỉ ngơi
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)
息
xī • tức
hơi thở
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:tác tức (làm việc và nghỉ ngơi), giờ giấc sinh hoạt, thời gian biểu, nề nếp sinh hoạt.
Ví dụ (5)
yǎngchéng养成liánghǎo良好de的zuòxī作息xíguàn习惯duì对shēntǐ身体jiànkāng健康hěn很zhòngyào重要。
Hình thành thói quen sinh hoạt (làm việc nghỉ ngơi) tốt là rất quan trọng đối với sức khỏe.
Developing good daily routines is very important for your health.
xuéxiào学校zhìdìng制定le了xīn新de的zuòxī作息shíjiānbiǎo时间表。
Nhà trường đã lập bảng thời gian biểu mới.
The school has drawn up a new daily schedule.
jīngcháng经常áoyè熬夜huì会dǎozhì导致zuòxī作息wěnluàn紊乱。
Thường xuyên thức khuya sẽ dẫn đến rối loạn giờ giấc sinh hoạt.
Staying up late regularly can lead to a disrupted routine.
fàngjià放假qījiān期间,wǒ我yě也jǐnliàng尽量bǎochí保持guīlǜ规律de的zuòxī作息。
Trong thời gian nghỉ lễ, tôi cũng cố gắng duy trì giờ giấc sinh hoạt điều độ.
Even during the holidays, I try to maintain a regular routine.
gāng刚cóng从guówài国外huílái回来,tā他hái还xūyào需要dào倒shíchā时差,tiáozhěng调整zuòxī作息。
Vừa từ nước ngoài về, anh ấy còn cần lệch múi giờ, điều chỉnh lại giờ giấc.
Having just returned from abroad, he still needs to get over the jet lag and adjust his routine.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây