棕色
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "棕色" (zōngsè) mang nghĩa "màu nâu", kết hợp bởi 棕 (zōng - tông): "Cọ" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 棕: Loài cây thân gỗ (木) gắn bó lâu đời với tổ tông (宗) có lớp xơ vỏ sẫm màu chính là cây cọ và màu nâu (棕). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 棕色
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:màu nâu.
Ví dụ (5)
她有一双迷人的棕色眼睛。
Cô ấy có một đôi mắt màu nâu quyến rũ.
She has a pair of charming brown eyes.
那只棕色的小熊玩具很可爱。
Con gấu đồ chơi màu nâu đó rất đáng yêu.
That little brown teddy bear is very cute.
我不小心把咖啡洒在了棕色的地毯上。
Tôi vô ý làm đổ cà phê lên tấm thảm màu nâu.
I accidentally spilled coffee on the brown carpet.
这件夹克有黑色和棕色两种颜色。
Chiếc áo khoác này có hai màu là đen và nâu.
This jacket comes in two colors: black and brown.
他在森林里发现了一只棕熊。
Anh ấy đã phát hiện một con gấu nâu trong rừng.
He discovered a brown bear in the forest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây