资产
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "资产" (zīchǎn) mang nghĩa "tài sản", kết hợp bởi 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 资产
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tài sản, của cải, tư sản.
Ví dụ (5)
法院冻结了他的全部资产。
Tòa án đã đóng băng toàn bộ tài sản của anh ta.
The court froze all of his assets.
这也是公司的无形资产,比如品牌声誉。
Đây cũng là tài sản vô hình của công ty, ví dụ như danh tiếng thương hiệu.
These also include the company's intangible assets, such as brand reputation.
我们要加强对国有资产的监管。
Chúng ta phải tăng cường giám sát đối với tài sản nhà nước.
We need to strengthen oversight of state-owned assets.
经过多年的奋斗,他积累了丰厚的资产。
Trải qua nhiều năm phấn đấu, anh ấy đã tích lũy được khối tài sản kếch xù.
After years of hard work, he accumulated substantial assets.
公司正在进行固定资产清查。
Công ty đang tiến hành kiểm kê tài sản cố định.
The company is conducting an inventory of its fixed assets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây