传记
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "传记" (zhuànjì) mang nghĩa "tiểu sử", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 记 (jì - ký): "Nhớ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 传记
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:truyện ký, tiểu sử, bi ký.
Ví dụ (5)
我最近在读《乔布斯传记》。
Gần đây tôi đang đọc cuốn "Tiểu sử Steve Jobs".
I have recently been reading Steve Jobs's biography.
传记文学具有很高的历史价值。
Văn học tiểu sử (truyện ký) có giá trị lịch sử rất cao.
Biographical literature has great historical value.
他在晚年完成了一部自传。
Ông ấy đã hoàn thành một cuốn tự truyện vào những năm cuối đời.
He completed an autobiography in his later years.
这部电影是根据一位画家的传记改编的。
Bộ phim này được chuyển thể dựa trên tiểu sử của một họa sĩ.
This film is adapted from the biography of a painter.
读名人传记可以激励我们奋发向上。
Đọc tiểu sử người nổi tiếng có thể khích lệ chúng ta phấn đấu vươn lên.
Reading biographies of famous people can inspire us to strive for progress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây