ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
传记
zhuànjì
truyện ký, tiểu sử, bi ký.
Hán việt: truyện ký
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "传记" (zhuànjì) mang nghĩa "tiểu sử", kết hợp bởi 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền" + 记 (jì - ký): "Nhớ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).

Thành phần cấu tạo

传记
zhuànjì
tiểu sử
传
chuán / zhuàn • truyền
Truyền
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (nằm bên phải)
记
jì • ký
Nhớ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:truyện ký, tiểu sử, bi ký.
Ví dụ (5)
wǒ我zuìjìn最近zài在dú读《qiáo乔bù布sī斯zhuànjì传记》。
Gần đây tôi đang đọc cuốn "Tiểu sử Steve Jobs".
I have recently been reading Steve Jobs's biography.
zhuànjì传记wénxué文学jùyǒu具有hěn很gāo高de的lìshǐ历史jiàzhí价值。
Văn học tiểu sử (truyện ký) có giá trị lịch sử rất cao.
Biographical literature has great historical value.
tā他zài在wǎnnián晚年wánchéng完成le了yí一bù部zìzhuàn自传。
Ông ấy đã hoàn thành một cuốn tự truyện vào những năm cuối đời.
He completed an autobiography in his later years.
zhè这bù部diànyǐng电影shì是gēnjù根据yí一wèi位huàjiā画家de的zhuànjì传记gǎibiān改编de的。
Bộ phim này được chuyển thể dựa trên tiểu sử của một họa sĩ.
This film is adapted from the biography of a painter.
dú读míngrén名人zhuànjì传记kěyǐ可以jīlì激励wǒmen我们fènfāxiàngshàng奋发向上。
Đọc tiểu sử người nổi tiếng có thể khích lệ chúng ta phấn đấu vươn lên.
Reading biographies of famous people can inspire us to strive for progress.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây