周边
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "周边" (zhōubiān) mang nghĩa "xung quanh", kết hợp bởi 周 (zhōu - chu): "tuần" + 边 (biān - biên): "phía". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 周: Trong khung vuông vắn (冂) mọi sự đều được sắp xếp trọn vẹn, tốt lành (吉) khắp bốn phía, biểu thị chu vi, chu đáo hay một tuần (周). • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 周边
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xung quanh, vùng lân cận, vùng ven, sản phẩm ăn theo (goods/merch), thiết bị ngoại vi.
Ví dụ (5)
这个小区周边的配套设施很完善。
Các tiện ích xung quanh khu dân cư này rất hoàn thiện.
The supporting facilities around this residential community are very complete.
我们要搞好与周边国家的外交关系。
Chúng ta phải làm tốt quan hệ ngoại giao với các nước lân cận.
We need to maintain good diplomatic relations with neighboring countries.
这家店专门卖动漫周边产品。
Cửa hàng này chuyên bán các sản phẩm ăn theo (merchandise) anime.
This shop specializes in selling anime merchandise.
警察加强了对学校周边环境的巡逻。
Cảnh sát đã tăng cường tuần tra môi trường xung quanh trường học.
The police have stepped up patrols around the area surrounding the school.
电脑的鼠标和键盘属于周边设备。
Chuột và bàn phím máy tính thuộc về thiết bị ngoại vi.
A computer's mouse and keyboard are peripheral devices.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây