种子
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "种子" (zhǒngzi) mang nghĩa "hạt giống", kết hợp bởi 种 (zhǒng / zhòng - chủng): "loại" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 种: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hạt giống, mầm mống, hạt.
Ví dụ (5)
春天是播撒种子的季节。
Mùa xuân là mùa gieo hạt giống.
Spring is the season for sowing seeds.
他在孩子们心中种下了科学的种子。
Ông ấy đã gieo hạt giống khoa học vào trong tim bọn trẻ.
He planted the seeds of science in the children's hearts.
这种植物的种子可以通过风传播。
Hạt của loài thực vật này có thể phát tán nhờ gió.
The seeds of this plant can be dispersed by the wind.
她是这次网球比赛的一号种子选手。
Cô ấy là hạt giống số một của giải quần vợt lần này.
She is the number one seed in this tennis tournament.
只要有水和阳光,种子就会发芽。
Chỉ cần có nước và ánh nắng, hạt giống sẽ nảy mầm.
As long as there is water and sunlight, seeds will sprout.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây