ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
智力
zhìlì
trí tuệ, năng lực trí óc, sự thông minh, khả năng tư duy.
Hán việt: trí lực
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "智力" (zhìlì) mang nghĩa "trí tuệ, năng lực trí óc", kết hợp bởi 智 (zhì - trí): "trí tuệ" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

智力
zhìlì
trí tuệ, năng lực trí óc
智
zhì • trí
trí tuệ
知
Chữ Tri
biết, nhận thức (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trí tuệ, năng lực trí óc, sự thông minh, khả năng tư duy.
Ví dụ (5)
xiàqí下棋kěyǐ可以kāifā开发háizi孩子de的zhìlì智力。
Chơi cờ có thể phát triển trí tuệ cho trẻ em.
Playing chess can help develop a child's intelligence.
zhè这zhǒng种zhìlì智力cèyàn测验kěyǐ可以cèshì测试nǐ你de的luójísīwéi逻辑思维nénglì能力。
Bài trắc nghiệm trí tuệ này có thể kiểm tra khả năng tư duy logic của bạn.
This kind of intelligence test can measure your logical thinking ability.
dào到le了wǎnnián晚年,tā他de的zhìlì智力yīrán依然shífēn十分mǐnruì敏锐。
Đến tuổi xế chiều, trí tuệ của ông ấy vẫn vô cùng nhạy bén.
Even in old age, his mind remained remarkably sharp.
réngōngzhìnéng人工智能shì是mónǐ模拟rénlèi人类zhìlì智力de的yì一mén门jìshù技术。
Trí tuệ nhân tạo là một công nghệ mô phỏng trí tuệ con người.
Artificial intelligence is a technology that simulates human intelligence.
zhè这gè个yóuxì游戏zhǔyào主要kǎoyàn考验wánjiā玩家de的zhìlì智力。
Trò chơi này chủ yếu thử thách trí tuệ của người chơi.
This game mainly tests the players' intelligence.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây