争气
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "争气" (zhēngqì) mang nghĩa "biết phấn đấu, làm nở mày nở mặt", kết hợp bởi 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 争气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:cố gắng vươn lên, làm nở mày nở mặt, chịu khó, đem lại vinh dự (thường dùng ở thể phủ định: không ra gì, kém cỏi).
Ví dụ (5)
你要好好学习,给父母争气。
Con phải học hành chăm chỉ, làm nở mày nở mặt cho bố mẹ.
You should study hard and make your parents proud.
这孩子真争气,考上了名牌大学。
Đứa bé này thật giỏi (biết cố gắng), thi đỗ vào trường đại học danh tiếng.
This child is really making something of himself by getting into a top university.
关键时刻,我的肚子却不争气地疼了起来。
Vào thời khắc quan trọng, cái bụng tôi lại dở chứng (không biết điều, kém cỏi) mà đau lên.
At the critical moment, my stomach chose to act up and started hurting.
这辆旧车太不争气了,半路又抛锚了。
Cái xe cũ này chán quá (không ra gì), giữa đường lại chết máy rồi.
This old car is so unreliable—it broke down again halfway.
为了这口气,我也要争气活出个样子来。
Vì cái danh dự này (cục tức này), tôi cũng phải cố gắng sống cho ra hồn.
For the sake of my pride, I have to make something of myself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây