齐全
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "齐全" (qíquán) mang nghĩa "đầy đủ", kết hợp bởi 齐 (qí - tề): "đều" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 齐: Những đường nét văn hoa (文) cùng hai nét phẩy sổ (丿丨) bên dưới được xếp bằng phẳng, ngay ngắn tạo nên sự chỉnh tề, đồng đều (齐). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 齐全
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đầy đủ, vẹn toàn, phong phú (chủng loại), chu đáo, tiện nghi.
Ví dụ (5)
这家超市的商品种类非常齐全。
Chủng loại hàng hóa của siêu thị này vô cùng đầy đủ (phong phú).
This supermarket has a very complete range of products.
这套公寓家具家电齐全,可以直接入住。
Căn hộ này nội thất và điện gia dụng đầy đủ, có thể vào ở ngay.
This apartment is fully furnished and equipped with appliances, so you can move in right away.
办签证需要的证件你都带齐全了吗?
Giấy tờ cần thiết để làm visa bạn đã mang đầy đủ chưa?
Have you brought all the documents needed for the visa application?
这里的医疗设备很齐全,可以进行各种检查。
Thiết bị y tế ở đây rất đầy đủ, có thể tiến hành đủ các loại kiểm tra.
The medical equipment here is very comprehensive and can handle all kinds of examinations.
超市的商品非常齐全,买东西很方便。
Hàng hóa của siêu thị vô cùng đầy đủ, mua sắm rất thuận tiện.
That hardware store has every tool you could possibly need.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây