拟定
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "拟定" (nǐdìng) mang nghĩa "soạn thảo", kết hợp bởi 拟 (nǐ - nghĩ): "Dự định" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拟: Dùng bàn tay (扌) lấy (以) các số liệu thực tế để phác thảo nên phương án chuẩn bị cho tương lai là dự định, mô phỏng (拟). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拟定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:định ra, vạch ra, thảo ra, soạn thảo (kế hoạch, văn bản).
Ví dụ (5)
我们已经拟定了一份详细的行动计划。
Chúng tôi đã vạch ra một bản kế hoạch hành động chi tiết.
We have already drawn up a detailed action plan.
双方正在拟定合同的具体条款。
Hai bên đang soạn thảo các điều khoản cụ thể của hợp đồng.
Both sides are drafting the specific terms of the contract.
委员会负责拟定新的规章制度。
Ủy ban chịu trách nhiệm định ra các chế độ quy tắc mới.
The committee is responsible for drafting the new rules and regulations.
这份名单是初步拟定的,还需要审核。
Danh sách này là mới phác thảo sơ bộ, còn cần phải xét duyệt.
This list is only a preliminary draft and still needs to be reviewed.
你要帮我拟定一个学习大纲。
Bạn phải giúp tôi vạch ra một cái đề cương học tập.
You need to help me draft a study outline.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây