屡次
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "屡次" (lǚcì) mang nghĩa "nhiều lần", kết hợp bởi 屡 (lǚ - lũ): "Lặp đi lặp lại" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 屡: Trong ngôi nhà nhỏ (尸), người phụ nữ (娄) cứ cần mẫn làm đi làm lại một công việc hết lần này đến lần khác, thường xuyên (屡). • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 屡次
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:nhiều lần, năm lần bảy lượt, hết lần này đến lần khác.
Ví dụ (5)
他因屡次迟到而被老板批评。
Anh ấy bị ông chủ phê bình vì nhiều lần đi muộn.
He was criticized by his boss for being late repeatedly.
虽然屡次失败,但他从未放弃。
Tuy thất bại nhiều lần (năm lần bảy lượt), nhưng anh ấy chưa bao giờ từ bỏ.
Although he failed repeatedly, he never gave up.
这就是那个屡次打破世界纪录的运动员。
Đây chính là vận động viên đã nhiều lần phá kỷ lục thế giới đó.
This is the athlete who has repeatedly broken world records.
警方屡次警告他不要再犯。
Cảnh sát đã nhiều lần cảnh cáo anh ta không được tái phạm.
The police repeatedly warned him not to offend again.
这种错误屡次出现,说明我们的管理有问题。
Loại lỗi này xuất hiện hết lần này đến lần khác, chứng tỏ quản lý của chúng ta có vấn đề.
The repeated occurrence of this kind of mistake shows that there is a problem with our management.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây