联盟
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "联盟" (liánméng) mang nghĩa "liên minh", kết hợp bởi 联 (lián - liên): "liên kết" + 盟 (méng - minh): "liên minh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 盟: Dưới ánh sáng minh bạch của nhật nguyệt (明), các chư hầu cùng nâng chén rượu trên mâm lễ (皿) để kết lập liên minh, lời thề (盟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 联盟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:liên minh, đồng minh, hiệp hội, giải đấu (thể thao).
Ví dụ (5)
这两个国家为了共同利益结成了军事联盟。
Hai quốc gia này đã kết thành liên minh quân sự vì lợi ích chung.
These two countries formed a military alliance for their common interests.
多家航空公司组建了全球航空联盟。
Nhiều hãng hàng không đã thành lập liên minh hàng không toàn cầu.
Several airlines formed a global airline alliance.
他是这个篮球联盟里最优秀的球员。
Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất trong giải đấu (liên minh) bóng rổ này.
He is the best player in this basketball league.
为了对抗竞争对手,这几家小公司决定组成联盟。
Để đối đầu với đối thủ cạnh tranh, mấy công ty nhỏ này quyết định lập thành liên minh.
To compete against their rivals, these small companies decided to form an alliance.
这种松散的政治联盟很容易破裂。
Loại liên minh chính trị lỏng lẻo này rất dễ tan vỡ.
This kind of loose political alliance is very easy to break apart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây