联想
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "联想" (liánxiǎng) mang nghĩa "liên tưởng", kết hợp bởi 联 (lián - liên): "liên kết" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 联想
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:liên tưởng, liên hệ (tư duy), sự liên tưởng.
Ví dụ (5)
看到雪,我就联想到了童年的冬天。
Nhìn thấy tuyết, tôi liền liên tưởng đến mùa đông của tuổi thơ.
Seeing snow makes me think of the winters of my childhood.
这幅画给人以丰富的联想。
Bức tranh này gợi cho người ta những sự liên tưởng phong phú.
This painting gives rise to rich associations.
听到这首曲子,你会联想到什么?
Nghe khúc nhạc này, bạn sẽ liên tưởng đến điều gì?
What does this piece of music make you think of?
红色通常让人联想到热情和火焰。
Màu đỏ thường khiến người ta liên tưởng đến sự nhiệt tình và ngọn lửa.
Red usually makes people think of passion and flames.
作家的创作离不开想象和联想。
Sáng tác của nhà văn không thể tách rời trí tưởng tượng và sự liên tưởng.
A writer's creative work cannot do without imagination and association.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây