要不然
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "要不然" (yàobùrán) mang nghĩa "nếu không thì", kết hợp bởi 要 (yào - yếu): "muốn" + 不 (bù - bất): "không" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 要不然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:nếu không thì, bằng không, hoặc là, hay là.
Ví dụ (5)
快点走吧,要不然就迟到了。
Đi nhanh lên đi, nếu không thì sẽ muộn mất.
Hurry up, or else we’ll be late.
多穿点衣服,要不然你会感冒的。
Mặc nhiều áo chút đi, bằng không bạn sẽ bị cảm đấy.
Put on more clothes, or else you’ll catch a cold.
你一定得去,要不然他会生气的。
Bạn nhất định phải đi, nếu không anh ấy sẽ giận đấy.
You must go, or else he’ll get angry.
我们要现在买票,要不然就卖光了。
Chúng ta phải mua vé ngay bây giờ, nếu không sẽ bán hết sạch.
We need to buy the tickets now, or else they’ll be sold out.
我们要么去爬山,要不然去游泳?
Chúng ta hoặc là đi leo núi, hay là đi bơi nhé?
Shall we either go hiking or go swimming?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây