ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
行政
xíngzhèng
hành chính, quản lý hành chính.
Hán việt: hành chính
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "行政" (xíngzhèng) mang nghĩa "hành chính", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 政 (zhèng - chính): "chính trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政).

Thành phần cấu tạo

行政
xíngzhèng
hành chính
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
政
zhèng • chính
chính trị
正
Chính
Chính / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, tác động (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / tính từ
Nghĩa:hành chính, quản lý hành chính.
Ví dụ (5)
xiānggǎng香港shì是yí一gè个tèbié特别xíngzhèng行政qū区。
Hồng Kông là một Đặc khu hành chính.
Hong Kong is a Special Administrative Region.
tā他zài在gōngsī公司fùzé负责xíngzhèng行政guǎnlǐ管理gōngzuò工作。
Anh ấy phụ trách công tác quản lý hành chính ở công ty.
He is responsible for administrative management at the company.
zhè这shì是zuì最gāo高de的guójiā国家xíngzhèng行政jīguān机关。
Đây là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất.
This is the highest state administrative organ.
wéizhāng违章tíngchē停车huì会shòudào受到xíngzhèng行政chǔfá处罚。
Đỗ xe sai quy định sẽ bị xử phạt hành chính.
Illegal parking is subject to administrative penalties.
wèile为了tígāo提高xiàolǜ效率,bìxū必须jiǎnhuà简化xíngzhèng行政shǒuxù手续。
Để nâng cao hiệu quả, cần phải đơn giản hóa thủ tục hành chính.
To improve efficiency, administrative procedures must be simplified.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây