行政
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "行政" (xíngzhèng) mang nghĩa "hành chính", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 政 (zhèng - chính): "chính trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:hành chính, quản lý hành chính.
Ví dụ (5)
香港是一个特别行政区。
Hồng Kông là một Đặc khu hành chính.
Hong Kong is a Special Administrative Region.
他在公司负责行政管理工作。
Anh ấy phụ trách công tác quản lý hành chính ở công ty.
He is responsible for administrative management at the company.
这是最高的国家行政机关。
Đây là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất.
This is the highest state administrative organ.
违章停车会受到行政处罚。
Đỗ xe sai quy định sẽ bị xử phạt hành chính.
Illegal parking is subject to administrative penalties.
为了提高效率,必须简化行政手续。
Để nâng cao hiệu quả, cần phải đơn giản hóa thủ tục hành chính.
To improve efficiency, administrative procedures must be simplified.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây