无从
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "无从" (wúcóng) mang nghĩa "không cách nào", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无从
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / phó từ
Nghĩa:không biết làm thế nào, không biết bắt đầu từ đâu, không cách nào, vô phương.
Ví dụ (5)
这件事情太复杂,让我感到无从下手。
Sự việc này quá phức tạp, khiến tôi cảm thấy không biết bắt tay vào làm từ đâu.
This matter is so complicated that I don't know where to start.
由于年代久远,这些传说的真实性已无从考证。
Do thời đại đã quá lâu, tính chân thực của những truyền thuyết này đã không còn cách nào khảo chứng (xác minh) được nữa.
Because so much time has passed, there is no way to verify the authenticity of these legends.
这种奇怪的病因,医生也无从解释。
Nguyên nhân căn bệnh kỳ lạ này, bác sĩ cũng không cách nào giải thích được.
Even the doctors have no explanation for this strange illness.
没有证据,指控也就无从谈起。
Không có bằng chứng thì việc cáo buộc cũng không thể nói tới được (vô căn cứ).
Without evidence, there is no basis for making accusations.
由于缺乏资料,我们无从得知事情的真相。
Do thiếu tư liệu, chúng tôi không có cách nào biết được chân tướng sự việc.
Due to a lack of information, we have no way of knowing the truth of the matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây