为难
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "为难" (wéinán) mang nghĩa "làm khó", kết hợp bởi 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 难 (nán - nan): "khó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 为难
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:làm khó, gây khó dễ, bắt bí.
Ví dụ (5)
你别为难他了,他也不是故意的。
Bạn đừng làm khó cậu ấy nữa, cậu ấy cũng không phải cố ý đâu.
Don't make things difficult for him. He didn't do it on purpose.
那个顾客故意为难服务员。
Vị khách đó cố ý gây khó dễ cho nhân viên phục vụ.
That customer was deliberately making things difficult for the waiter.
老师出了道题,想为难一下学生。
Thầy giáo ra một câu hỏi, muốn làm khó học sinh một chút.
The teacher came up with a problem to stump the students a little.
我不想为难你,如果你不愿意就算了。
Tôi không muốn làm khó bạn, nếu bạn không muốn thì thôi vậy.
I don't want to put you on the spot. If you don't want to, then forget it.
大家都通融一下,不要互相为难。
Mọi người linh động một chút, đừng làm khó nhau.
Let's all be a little accommodating and not make things difficult for one another.
2
tính từ
Nghĩa:khó xử, bối rối, lưỡng nan.
Ví dụ (5)
这件事让我感到很为难。
Việc này khiến tôi cảm thấy rất khó xử.
This matter makes me feel embarrassed.
他一脸为难的样子,好像有什么苦衷。
Trông mặt anh ấy đầy vẻ khó xử, hình như có nỗi khổ tâm gì đó.
He looked troubled, as if he had something he could not talk about.
夹在中间,我真是左右为难。
Kẹt ở giữa, tôi thật sự là tiến thoái lưỡng nan.
Caught in the middle, I really don't know which way to turn.
看他那么为难,我就没再坚持。
Thấy anh ấy khó xử như vậy, tôi cũng không kiên trì đòi hỏi nữa.
Seeing how uncomfortable it made him, I stopped insisting.
这是一个让人为难的选择。
Đây là một sự lựa chọn khiến người ta khó xử.
This is a difficult choice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây