ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
体贴
tǐtiē
thể hiện sự quan tâm, chu đáo, ân cần, thấu hiểu, tâm lý.
Hán việt: thể thiếp
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "体贴" (tǐtiē) mang nghĩa "chu đáo, ân cần", kết hợp bởi 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).

Thành phần cấu tạo

体贴
tǐtiē
chu đáo, ân cần
体
tǐ • thể
cơ thể
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
本
Bản
Gốc / âm đọc (bên phải)
贴
tiē • thiếp
dán
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:thể hiện sự quan tâm, chu đáo, ân cần, thấu hiểu, tâm lý.
Ví dụ (5)
tā他shì是yí一gè个fēicháng非常tǐtiē体贴de的zhàngfu丈夫。
Anh ấy là một người chồng vô cùng chu đáo (tâm lý).
He is a very considerate husband.
nǐ你yīnggāi应该duō多tǐtiē体贴fùmǔ父母de的xīnkǔ辛苦。
Bạn nên thấu hiểu sự vất vả của cha mẹ nhiều hơn.
You should be more considerate of your parents' hard work.
hùshi护士duì对bìngrén病人zhàogu照顾de得tǐtiērùwēi体贴入微。
Y tá chăm sóc bệnh nhân chu đáo đến từng chi tiết nhỏ.
The nurse took care of the patient with meticulous attentiveness.
zhǎo找nán男péngyou朋友jiù就yào要zhǎo找wēnróu温柔tǐtiē体贴de的。
Tìm bạn trai thì phải tìm người dịu dàng và biết quan tâm.
If you're looking for a boyfriend, you should find someone gentle and considerate.
zhè这yì一jǔdòng举动ràng让rén人gǎndào感到hěn很tǐtiē体贴。
Hành động này khiến người ta cảm thấy rất ấm áp (được quan tâm).
This gesture made people feel very cared for.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây