陆续
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "陆续" (lùxù) mang nghĩa "lần lượt", kết hợp bởi 陆 (lù / liù - lục): "đất liền" + 续 (xù - tục): "tiếp tục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陆: Vùng gò đồi cao ráo (阝) nơi cây cối mọc vươn lên vững chãi (击) không bị nước biển nhấn chìm chính là vùng lục địa, đất liền (陆). • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 陆续
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:lần lượt, rải rác, lục tục, kế tiếp nhau (từng đợt).
Ví dụ (5)
客人们陆续到了。
Khách khứa đã lần lượt đến rồi.
The guests arrived one after another.
散会后,大家陆续走出会场。
Sau khi tan họp, mọi người lục tục bước ra khỏi hội trường.
After the meeting ended, everyone left the venue one after another.
春天来了,花儿陆续开放。
Mùa xuân đến rồi, hoa lần lượt nở rộ.
Spring has come, and the flowers are blooming one after another.
这几天会有冷空气陆续南下。
Mấy ngày này sẽ có không khí lạnh lần lượt tràn xuống phía Nam.
Over the next few days, cold air will move south one after another.
新产品将从下个月起陆续上市。
Sản phẩm mới sẽ lần lượt có mặt trên thị trường từ tháng sau.
The new products will gradually be launched on the market starting next month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây