经商
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "经商" (jīngshāng) mang nghĩa "kinh doanh", kết hợp bởi 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 经商
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kinh doanh, buôn bán, làm ăn.
Ví dụ (5)
他决定辞去公职,下海经商。
Anh ấy quyết định từ chức công việc nhà nước, ra ngoài làm kinh doanh.
He decided to resign from his government post and go into business.
经商需要诚信,不能欺骗顾客。
Kinh doanh cần phải có chữ tín, không được lừa gạt khách hàng.
Doing business requires integrity; you must not deceive customers.
他们家祖祖辈辈都是经商的。
Gia đình họ đời đời kiếp kiếp đều làm nghề buôn bán.
His family has been in business for generations.
现在的年轻人越来越喜欢自主经商。
Giới trẻ ngày nay ngày càng thích tự chủ kinh doanh.
Young people nowadays are increasingly interested in starting their own businesses.
他虽然有经商的头脑,但是缺乏资金。
Tuy anh ấy có đầu óc kinh doanh, nhưng lại thiếu vốn.
Although he has a head for business, he lacks capital.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây