ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
影子
yǐngzi
cái bóng, hình bóng, bóng dáng, dấu vết.
Hán việt: ảnh tử
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "影子" (yǐngzi) mang nghĩa "cái bóng", kết hợp bởi 影 (yǐng - ảnh): "bóng" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

影子
yǐngzi
cái bóng
影
yǐng • ảnh
bóng
景
Chữ Cảnh
Phong cảnh, cảnh vật / âm đọc (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông dài, hoa văn (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cái bóng, hình bóng, bóng dáng, dấu vết.
Ví dụ (5)
lùdēng路灯bǎ把tā他de的yǐngzi影子lā拉de得hěn很cháng长。
Đèn đường kéo cái bóng của anh ấy ra rất dài.
The streetlight cast his shadow long.
xiǎogǒu小狗bèi被zìjǐ自己de的yǐngzi影子xià吓le了yí一tiào跳。
Chú chó nhỏ bị cái bóng của chính mình làm cho giật mình.
The puppy was startled by its own shadow.
húmiàn湖面shàng上dàoyìng倒映zhe着shān山de的yǐngzi影子。
Trên mặt hồ phản chiếu hình bóng của ngọn núi.
The mountain's reflection was mirrored on the surface of the lake.
zhè这liǎng两gè个rén人xíngyǐngbùlí形影不离,xiàngshì像是yí一gè个rén人de的yǐngzi影子。
Hai người này như hình với bóng, người này như cái bóng của người kia.
These two are inseparable, like one person's shadow.
xīyángxīxià夕阳西下,lùdēng路灯bǎ把wǒmen我们de的yǐngzi影子lā拉de得hěn很cháng长。
Hoàng hôn buông xuống, ánh đèn đường kéo cái bóng của chúng tôi dài thật dài.
This incident left a shadow in his heart.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây