文具
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "文具" (wénjù) mang nghĩa "Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 具 (jù - cụ): "sở hữu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 具: Đôi mắt (目) kiểm tra kỹ từng món đồ đặt trên kệ được hai bàn tay (八) sắp xếp đầy đủ sẵn sàng cho công việc, chỉ dụng cụ, trang bị, sở hữu (具).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 文具
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:văn phòng phẩm, đồ dùng học tập.
Ví dụ (5)
快开学了,妈妈带我去买文具。
Sắp khai giảng rồi, mẹ đưa tôi đi mua đồ dùng học tập.
School will start again soon, and Mom took me to buy stationery.
这家文具店的生意很好。
Cửa hàng văn phòng phẩm này làm ăn rất tốt.
This stationery store is doing very good business.
请把你的文具整理好,不要乱扔。
Hãy sắp xếp đồ dùng học tập của con gọn gàng, đừng vứt lung tung.
Please put your stationery in order and don't leave it lying around.
我送给她一套精美的文具作为生日礼物。
Tôi tặng cô ấy một bộ văn phòng phẩm tinh xảo làm quà sinh nhật.
I gave her a beautiful stationery set as a birthday gift.
现在的文具设计得越来越可爱了。
Đồ dùng học tập bây giờ thiết kế ngày càng đáng yêu.
Stationery designs nowadays are getting cuter and cuter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây