完整
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "完整" (wánzhěng) mang nghĩa "hoàn chỉnh", kết hợp bởi 完 (wán - hoàn): "hoàn thành" + 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完). • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 完整
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hoàn chỉnh, trọn vẹn, nguyên vẹn, đầy đủ.
Ví dụ (5)
这套书我已经收集完整了。
Bộ sách này tôi đã sưu tập trọn vẹn (đủ bộ) rồi.
I have already collected the complete set of this series of books.
这座古建筑保存得非常完整。
Tòa kiến trúc cổ này được bảo tồn vô cùng nguyên vẹn.
This ancient building has been preserved in remarkably complete condition.
请讲一句完整的句子。
Vui lòng nói một câu hoàn chỉnh (đủ chủ vị).
Please say a complete sentence.
我想听听这个故事的完整版本。
Tôi muốn nghe phiên bản đầy đủ của câu chuyện này.
I want to hear the full version of this story.
我们需要一份完整的数据报告。
Chúng tôi cần một bản báo cáo dữ liệu hoàn chỉnh.
We need a complete data report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây