体现
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "体现" (tǐxiàn) mang nghĩa "thể hiện", kết hợp bởi 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 体现
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thể hiện, phản ánh, biểu hiện (tinh thần, tính chất).
Ví dụ (5)
这部法律体现了公平公正的原则。
Bộ luật này thể hiện nguyên tắc công bằng và chính trực.
This law embodies the principles of fairness and justice.
这个成绩体现了他这段时间的努力。
Thành tích này phản ánh sự nỗ lực của cậu ấy trong thời gian qua.
These results reflect the effort he has put in during this period.
细节往往能体现一个人的修养。
Chi tiết thường có thể phản ánh (thể hiện) sự tu dưỡng của một người.
Details often reflect a person's character and refinement.
公司的关怀体现再每一个细节上。
Sự quan tâm của công ty được thể hiện trong từng chi tiết nhỏ.
The company's care is reflected in every detail.
这幅画体现了画家的独特风格。
Bức tranh này thể hiện phong cách độc đáo của họa sĩ.
This painting reflects the artist's unique style.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây