ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
体现
tǐxiàn
thể hiện, phản ánh, biểu hiện (tinh thần, tính chất).
Hán việt: thể hiện
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "体现" (tǐxiàn) mang nghĩa "thể hiện", kết hợp bởi 体 (tǐ - thể): "cơ thể" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).

Thành phần cấu tạo

体现
tǐxiàn
thể hiện
体
tǐ • thể
cơ thể
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
本
Bản
Gốc / âm đọc (bên phải)
现
xiàn • hiện
hiện ra
王
Bộ Ngọc
Viên ngọc quý tỏa sáng
见
Bộ Kiến
Nhìn thấy rõ ràng trước mắt

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thể hiện, phản ánh, biểu hiện (tinh thần, tính chất).
Ví dụ (5)
zhè这bù部fǎlǜ法律tǐxiàn体现le了gōngpíng公平gōngzhèng公正de的yuánzé原则。
Bộ luật này thể hiện nguyên tắc công bằng và chính trực.
This law embodies the principles of fairness and justice.
zhè这gè个chéngjì成绩tǐxiàn体现le了tā他zhè这duàn段shíjiān时间de的nǔlì努力。
Thành tích này phản ánh sự nỗ lực của cậu ấy trong thời gian qua.
These results reflect the effort he has put in during this period.
xìjié细节wǎngwǎng往往néng能tǐxiàn体现yí一gè个rén人de的xiūyǎng修养。
Chi tiết thường có thể phản ánh (thể hiện) sự tu dưỡng của một người.
Details often reflect a person's character and refinement.
gōngsī公司de的guānhuái关怀tǐxiàn体现zài再měi每yí一gè个xìjié细节shàng上。
Sự quan tâm của công ty được thể hiện trong từng chi tiết nhỏ.
The company's care is reflected in every detail.
zhè这fú幅huà画tǐxiàn体现le了huàjiā画家de的dútè独特fēnggé风格。
Bức tranh này thể hiện phong cách độc đáo của họa sĩ.
This painting reflects the artist's unique style.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây