ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
苗条
miáotiao
mảnh mai, thon thả, thon gọn (dáng người).
Hán việt: miêu điều
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "苗条" (miáotiao) mang nghĩa "mảnh mai", kết hợp bởi 苗 (miáo - miêu): "mầm" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苗: Những nhánh cỏ non (艹) vừa nhú lên xanh mướt trên mặt ruộng đồng (田) màu mỡ chính là cây con, mầm non (苗). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条).

Thành phần cấu tạo

苗条
miáotiao
mảnh mai
苗
miáo • miêu
mầm
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía dưới)
条
tiáo • điều
con (dùng cho sông
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm, phía trên (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây, cành (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:mảnh mai, thon thả, thon gọn (dáng người).
Ví dụ (5)
tā她shēncái身材miáotiáo苗条,chuān穿shénme什么yīfu衣服dōu都hǎokàn好看。
Dáng người cô ấy thon thả, mặc quần áo gì cũng đẹp.
She has a slim figure and looks good in anything.
wèile为了bǎochí保持miáotiáo苗条de的shēncái身材,tā她jiānchí坚持měitiān每天duànliàn锻炼。
Để giữ gìn vóc dáng thon gọn, cô ấy kiên trì tập thể dục mỗi ngày.
To maintain her slim figure, she insists on exercising every day.
hěn很duō多nǚhái女孩dōu都xiànmù羡慕tā她miáotiáo苗条de的tǐxíng体型。
Rất nhiều cô gái đều ngưỡng mộ thể hình mảnh mai của cô ấy.
Many girls envy her slender figure.
bùjǐnjǐn不仅仅yào要miáotiáo苗条,gèng更yào要jiànkāng健康。
Không chỉ cần thon thả, mà càng cần phải khỏe mạnh.
It's not just about being slim; it's about being healthy, too.
nà那wèi位wǔdǎo舞蹈yǎnyuán演员zhǎng长de得fēicháng非常miáotiáo苗条。
Vị diễn viên múa đó dáng người vô cùng mảnh mai.
That dancer is very slender.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây