ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
标点
biāodiǎn
dấu câu, chấm câu.
Hán việt: tiêu điểm
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "标点" (biāodiǎn) mang nghĩa "dấu câu", kết hợp bởi 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).

Thành phần cấu tạo

标点
biāodiǎn
dấu câu
标
biāo • tiêu
dấu hiệu
木
Bộ Mộc
Cột gỗ dựng làm mốc (bên trái)
示
Bộ Thị
Chỉ thị, báo hiệu cho mọi người thấy (bên phải)
点
diǎn • điểm
điểm
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Lửa, chấm nhỏ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:dấu câu, chấm câu.
Ví dụ (5)
qǐng请zhùyì注意zhèngquè正确shǐyòng使用biāodiǎnfúhào标点符号。
Vui lòng chú ý sử dụng dấu câu cho chính xác.
Please pay attention to using punctuation correctly.
zhè这jù句huà话shǎo少le了yí一gè个biāodiǎn标点。
Câu này bị thiếu mất một dấu câu.
This sentence is missing a punctuation mark.
gǔdài古代hànyǔ汉语shì是méiyǒu没有biāodiǎn标点de的。
Tiếng Hán cổ đại là không có dấu câu.
Classical Chinese originally had no punctuation.
bùtóng不同de的biāodiǎn标点kěyǐ可以gǎibiàn改变jùzi句子de的yìsi意思。
Dấu câu khác nhau có thể làm thay đổi ý nghĩa của câu.
Different punctuation marks can change the meaning of a sentence.
zhè这shì是yí一gè个gǎntàn感叹hào号,yě也shì是yì一zhǒng种biāodiǎn标点。
Đây là dấu chấm than, cũng là một loại dấu câu.
This is an exclamation mark, which is also a kind of punctuation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây