标点
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "标点" (biāodiǎn) mang nghĩa "dấu câu", kết hợp bởi 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 标点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dấu câu, chấm câu.
Ví dụ (5)
请注意正确使用标点符号。
Vui lòng chú ý sử dụng dấu câu cho chính xác.
Please pay attention to using punctuation correctly.
这句话少了一个标点。
Câu này bị thiếu mất một dấu câu.
This sentence is missing a punctuation mark.
古代汉语是没有标点的。
Tiếng Hán cổ đại là không có dấu câu.
Classical Chinese originally had no punctuation.
不同的标点可以改变句子的意思。
Dấu câu khác nhau có thể làm thay đổi ý nghĩa của câu.
Different punctuation marks can change the meaning of a sentence.
这是一个感叹号,也是一种标点。
Đây là dấu chấm than, cũng là một loại dấu câu.
This is an exclamation mark, which is also a kind of punctuation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây