极大
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "极大" (jídà) mang nghĩa "Rất lớn", kết hợp bởi 极 (jí - cực): "cực kỳ" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 极大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Rất lớn
Ví dụ (3)
这项发明带来了极大影响。
Phát minh này mang lại ảnh hưởng rất lớn.
This invention brought about a tremendous impact.
他的帮助对我极大。
Sự giúp đỡ của anh ấy đối với tôi rất lớn.
His help meant a great deal to me.
新政策给居民带来极大方便。
Chính sách mới mang lại tiện lợi rất lớn cho cư dân.
The new policy has brought great convenience to residents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây