电影票
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "电影票" (diànyǐngpiào) mang nghĩa "Vé xem phim", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 电影票
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vé xem phim
Ví dụ (3)
我买了两张电影票。
Tôi mua hai vé xem phim.
I bought two movie tickets.
电影票放在手机里。
Vé xem phim nằm trong điện thoại.
The movie tickets are stored on my phone.
周末的电影票快卖光了。
Vé xem phim cuối tuần sắp bán hết rồi.
Movie tickets for the weekend are almost sold out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây