全都
间
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "全都" (quándōu) mang nghĩa "Tất cả", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 都 (dōu / dū - đô): "đều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 都: Tất cả mọi người (者) tụ hội trong kinh thành, đô thị lớn (阝) đều chung sống đông đúc, mang nghĩa là thủ đô hay đều, tất cả (都).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 全都
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Tất cả
Ví dụ (3)
这些电影票全都卖光了。
Những vé xem phim này đều bán hết rồi.
All of these movie tickets are sold out.
学生全都按时到校。
Học sinh tất cả đều đến trường đúng giờ.
All the students arrived at school on time.
问题全都解决了。
Các vấn đề đều đã được giải quyết.
All the problems have been solved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây