寓意
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "寓意" (yùyì) mang nghĩa "Ý nghĩa", kết hợp bởi 寓 (yù - ngụ): "nơi ở" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寓: Dưới mái nhà (宀) nơi gửi gắm (禺) thân mình lúc xa quê cũng là nơi ẩn chứa hàm ý sâu xa của câu chuyện ngụ ngôn (寓). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 寓意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ý nghĩa
Ví dụ (3)
这个福字有美好的寓意。
Chữ Phúc này có ý nghĩa tốt đẹp.
This 'Fu' character carries an auspicious meaning.
画中的鱼寓意年年有余。
Con cá trong tranh ngụ ý năm nào cũng dư dả.
The fish in the painting symbolizes abundance year after year.
礼物的寓意比价格更重要。
Ý nghĩa của món quà quan trọng hơn giá tiền.
The meaning behind a gift is more important than its price.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây