新字
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "新字" (xīn zì) mang nghĩa "Chữ mới", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 字 (zì - tự): "chữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 新字
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chữ mới
Ví dụ (3)
今天我们学了五个新字。
Hôm nay chúng tôi học năm chữ mới.
Today we learned five new characters.
这个新字很难写。
Chữ mới này rất khó viết.
This new character is very hard to write.
请把新字抄三遍。
Vui lòng chép chữ mới ba lần.
Please copy the new characters three times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây