ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
新字
xīn zì
Chữ mới
Hán việt: tân tự
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "新字" (xīn zì) mang nghĩa "Chữ mới", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 字 (zì - tự): "chữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字).

Thành phần cấu tạo

新字
xīn zì
Chữ mới
新
xīn • tân
mới
亲
Chữ Thân
Cây gỗ tươi mới mọc (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu đẵn gỗ (bên phải)
字
zì • tự
chữ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
子
Bộ Tử
Con / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chữ mới
Ví dụ (3)
jīntiān今天wǒmen我们xué学le了wǔ五gè个xīnzì新字。
Hôm nay chúng tôi học năm chữ mới.
Today we learned five new characters.
zhè这gè个xīnzì新字hěn很nán难xiě写。
Chữ mới này rất khó viết.
This new character is very hard to write.
qǐng请bǎ把xīnzì新字chāo抄sān三biàn遍。
Vui lòng chép chữ mới ba lần.
Please copy the new characters three times.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây