拉开
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "拉开" (lākāi) mang nghĩa "Mở ra", kết hợp bởi 拉 (lā - lạp): "kéo" + 开 (kāi - khai): "bật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拉开
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Mở ra
Ví dụ (3)
请把窗帘拉开。
Vui lòng kéo rèm ra.
Please draw open the curtains.
他拉开抽屉找钥匙。
Anh ấy kéo ngăn kéo ra tìm chìa khóa.
He pulled open the drawer to look for the keys.
比赛开始后,两队拉开了差距。
Sau khi trận đấu bắt đầu, hai đội nới rộng khoảng cách.
After the game started, the gap between the two teams widened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây