ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
看书
kànshū
Đọc sách
Hán việt: khán thư
间
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "看书" (kànshū) mang nghĩa "Đọc sách", kết hợp bởi 看 (kàn / kān - khán): "xem" + 书 (shū - thư): "sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ. • Chữ 书: Bàn tay cầm cây bút lông (聿) cẩn thận viết từng dòng chữ lên trang giấy đóng lại thành cuốn sách (书).

Thành phần cấu tạo

看书
kànshū
Đọc sách
看
kàn / kān • khán
xem
手
Bộ Thủ (biến thể)
Bàn tay (nằm phía trên, viết thành 扌biến dạng)
目
Bộ Mục
Con mắt (nằm phía dưới)
书
shū • thư
sách
聿
Bộ Duật (giản thể)
Bàn tay cầm bút viết sách

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Đọc sách
Ví dụ (3)
tā她xǐhuan喜欢zài在kāfēiguǎn咖啡馆kànshū看书。
Cô ấy thích đọc sách ở quán cà phê.
She likes reading in cafes.
háizi孩子men们zài在túshūguǎn图书馆kànshū看书。
Bọn trẻ đọc sách trong thư viện.
The children are reading books in the library.
shuìjiào睡觉qián前kànshū看书néng能ràng让rén人fàngsōng放松。
Đọc sách trước khi ngủ có thể giúp thư giãn.
Reading before bed helps people relax.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây