Gợi nhớ
Từ "埃菲尔铁塔" (āifēi'ěrtiětǎ) mang nghĩa "Tháp Eiffel", kết hợp bởi 埃 (āi - ai): "bụi" + 菲 (fēi / fěi - phi): "thơm" + 尔 (ěr - nhĩ): "ngươi" + 铁 (tiě - thiết): "Sắt" + 塔 (tǎ - tháp): "tháp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 埃: Những hạt đất nhỏ li ti (土) cuốn theo làn gió bay lơ lửng rồi lắng xuống (矣) phủ thành lớp bụi mỏng (埃). • Chữ 菲: Đám cỏ hoa (艹) mọc đối xứng hai bên như đôi cánh (非) tỏa hương ngạt ngào giữa cánh đồng, gợi vẻ cỏ hoa tươi tốt, thơm ngát (菲). • Chữ 尔: Mũi tên nhỏ bắn thẳng về phía trước mặt để chỉ đích danh người đang đứng đối diện chính là đại từ ngươi, bạn (尔). • Chữ 铁: Thứ kim loại (钅) cứng rắn nhưng nếu để rỉ sét cũng dễ đánh mất (失) độ sắc bén ban đầu, chính là chất sắt thép (铁). • Chữ 塔: Đắp từng lớp đất đá (土) chồng khít lên nhau (荅) vươn cao lên bầu trời để xây dựng nên ngôi chùa tháp uy nghiêm (塔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
