ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
四条
sì tiáo
bốn cái, bốn con
Hán việt: tứ điều
HSK1
Số từ

Gợi nhớ

Từ "四条" (sì tiáo) mang nghĩa "bốn cái, bốn con", kết hợp bởi 四 (sì - tứ): "số bốn" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 四: Bên trong khung vuông vắn (囗) có sự phân chia cân đối (儿) ra bốn hướng đông tây nam bắc, biểu thị cho con số bốn (四). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条).

Thành phần cấu tạo

四条
sì tiáo
bốn cái, bốn con
四
sì • tứ
số bốn
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh (bên ngoài)
儿
Bộ Nhân (chân)
Hai nét chia đôi bên trong
条
tiáo • điều
con (dùng cho sông
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm, phía trên (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây, cành (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:bốn cái, bốn con
Ví dụ (3)
tā他mǎi买le了sì四tiáo条máojīn毛巾。
Anh ấy mua bốn chiếc khăn.
He bought four towels.
zhè这tiáo条lù路pángbiān旁边yǒu有sì四tiáo条xiǎoxiàng小巷。
Bên cạnh con đường này có bốn ngõ nhỏ.
There are four alleys beside this road.
lǎoshī老师gěichū给出le了sì四tiáo条jiànyì建议。
Giáo viên đưa ra bốn đề xuất.
The teacher gave four suggestions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây