真实
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "真实" (zhēnshí) mang nghĩa "Thực sự", kết hợp bởi 真 (zhēn - chân): "thật" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 真实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thật, chân thực, xác thực, thực tế.
Ví dụ (5)
这部电影是根据真实故事改编的。
Bộ phim này được chuyển thể dựa trên một câu chuyện có thật.
This film is adapted from a true story.
请填写真实的个人信息。
Vui lòng điền thông tin cá nhân xác thực.
Please fill in your real personal information.
这是一个非常真实的世界。
Đây là một thế giới vô cùng chân thực.
This is a very real world.
这幅画给人一种很真实的感觉。
Bức tranh này mang lại cho người ta cảm giác rất chân thật.
This painting gives people a very realistic feeling.
我们要敢于面对真实的自己。
Chúng ta phải dám đối diện với con người thật của mình.
We must have the courage to face our true selves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây