合同
个, 份
HSK 4 (Chủ đề Kinh tế/Pháp luật)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "合同" (hétong) mang nghĩa "Hợp đồng", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 合同
Từ ghép (30)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hợp đồng, giao kèo, khế ước.
Ví dụ (5)
我们什么时候签合同?
Khi nào chúng ta ký hợp đồng?
When will we sign the contract?
你要仔细阅读合同条款。
Bạn phải đọc kỹ các điều khoản hợp đồng.
You need to read the contract terms carefully.
这份合同一式两份。
Hợp đồng này được lập thành hai bản.
This contract is made in duplicate.
劳动合同。
Hợp đồng lao động.
Employment contract.
如果违反合同,你要赔偿损失。
Nếu vi phạm hợp đồng, bạn phải bồi thường thiệt hại.
If you violate the contract, you will have to compensate for the losses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây