劳务合同
—
Gợi nhớ
Từ "劳务合同" (Láowù hétong) mang nghĩa "Hợp đồng lao vụ", kết hợp bởi 劳 (láo - lao): "Lao động" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 劳务合同
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hợp đồng lao vụ
Ví dụ (3)
这份劳务合同不等同于劳动合同。
Hợp đồng dịch vụ lao động này không giống hợp đồng lao động.
This labor service contract is not equivalent to an employment contract.
签订劳务合同前,双方确认了服务内容。
Trước khi ký hợp đồng dịch vụ lao động, hai bên xác nhận nội dung dịch vụ.
Before signing the labor service contract, both parties confirmed the scope of services.
劳务合同里约定了付款时间和验收标准。
Trong hợp đồng dịch vụ lao động có thỏa thuận thời gian thanh toán và tiêu chuẩn nghiệm thu.
The labor service contract stipulates the payment schedule and acceptance criteria.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây