合同法
—
Gợi nhớ
Từ "合同法" (hétongfǎ) mang nghĩa "Luật hợp đồng", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 法 (fǎ - pháp): "luật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:luật hợp đồng
Ví dụ (3)
合同法保护合同当事人的合法权益和交易安全。
Luật hợp đồng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên đương sự trong hợp đồng và an toàn giao dịch.
Contract law protects the legitimate rights and interests of contracting parties as well as transaction security.
该合同因违反合同法强制性规定而被判定无效。
Hợp đồng này bị tuyên bố vô hiệu do vi phạm các quy định bắt buộc của Luật hợp đồng.
The contract was ruled invalid for violating mandatory provisions of the Contract Law.
我们正在根据合同法研究违约金的合理范围。
Chúng tôi đang nghiên cứu phạm vi hợp lý của tiền phạt vi phạm hợp đồng theo Luật hợp đồng.
We are studying the reasonable scope of liquidated damages based on the Contract Law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây