签合同
—
Gợi nhớ
Từ "签合同" (qiān hétong) mang nghĩa "Ký hợp đồng", kết hợp bởi 签 (qiān - thiêm): "ký" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 签合同
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Ký hợp đồng
Ví dụ (3)
财务人员正在签合同。
Nhân viên tài vụ đang ký hợp đồng.
The finance staff are signing the contract.
签合同前要核对原始凭证。
Trước khi ký hợp đồng phải đối chiếu chứng từ gốc.
Original vouchers must be verified before signing the contract.
签合同后要在系统里留记录。
Sau khi ký hợp đồng phải lưu ghi chép trong hệ thống.
A record must be kept in the system after signing the contract.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây