合同期限
—
Gợi nhớ
Từ "合同期限" (Hétong qīxiàn) mang nghĩa "Thời hạn hợp đồng", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 合同期限
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời hạn hợp đồng
Ví dụ (3)
合同期限通常在劳动合同中写明。
Thời hạn hợp đồng thường được ghi rõ trong hợp đồng lao động.
The contract term is usually clearly stated in the employment contract.
这份合同期限为三年。
Thời hạn hợp đồng này là ba năm.
The term of this contract is three years.
合同期限到期前,HR会提醒主管是否续签。
Trước khi thời hạn hợp đồng hết, HR sẽ nhắc quản lý có gia hạn hay không.
Before the contract term expires, HR will remind the supervisor whether to renew it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây