合同工
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "合同工" (hétóng gōng) mang nghĩa "Công nhân hợp đồng", kết hợp bởi 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 合同工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công nhân hợp đồng
Ví dụ (5)
他是这家工厂的合同工。
Anh ấy là công nhân hợp đồng ở nhà máy này.
He is a contract worker at this factory.
我们公司打算再招五十名合同工。
Công ty chúng tôi dự định tuyển thêm 50 công nhân hợp đồng.
Our company plans to hire another fifty contract workers.
合同工和正式员工的福利有一些区别。
Phúc lợi của công nhân hợp đồng và nhân viên chính thức có một chút khác biệt.
There are some differences in benefits between contract workers and regular employees.
合同工的合同通常是一年一签。
Hợp đồng của công nhân hợp đồng thường được ký mỗi năm một lần.
Contract workers' contracts are usually renewed once a year.
她在这里当合同工已经三年了。
Cô ấy đã làm công nhân hợp đồng ở đây được ba năm rồi.
She has been working here as a contract worker for three years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây