主合同
—
Gợi nhớ
Từ "主合同" (zhǔhétong) mang nghĩa "Hợp đồng chính", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 主合同
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hợp đồng chính
Ví dụ (3)
担保合同作为从合同,其效力依附于主合同。
Hợp đồng bảo đảm là hợp đồng phụ, hiệu lực của nó phụ thuộc vào hợp đồng chính.
As a subordinate contract, the validity of a guarantee contract depends on the principal contract.
如果主合同被判定无效,从合同也随之无效。
Nếu hợp đồng chính bị tuyên bố vô hiệu, hợp đồng phụ cũng theo đó mà vô hiệu.
If the principal contract is ruled invalid, the subordinate contract becomes invalid accordingly.
双方在主合同的基础上,签署了关于付款细节的补充协议。
Trên cơ sở hợp đồng chính, hai bên đã ký thỏa thuận bổ sung về chi tiết thanh toán.
Based on the principal contract, both parties signed a supplemental agreement regarding payment details.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây