ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鞋子
xiézi
giày, dép
Hán việt: hài tử
双
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "鞋子" (xiézi) mang nghĩa "giày, dép", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

鞋子
xiézi
giày, dép
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giày, dép
Ví dụ (3)
zhè这shuāng双xiézi鞋子hěn很shūfu舒服。
Đôi giày này rất thoải mái.
These shoes are very comfortable.
jìn进wū屋qián前qǐng请bǎ把xiézi鞋子fàng放hǎo好。
Trước khi vào nhà vui lòng để giày cho gọn.
Please put your shoes away neatly before coming inside.
háizi孩子de的xiézi鞋子chuān穿bú不xià下le了。
Giày của đứa trẻ không còn đi vừa nữa.
The child's shoes no longer fit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây