鞋子
双
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "鞋子" (xiézi) mang nghĩa "giày, dép", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 鞋子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giày, dép
Ví dụ (3)
这双鞋子很舒服。
Đôi giày này rất thoải mái.
These shoes are very comfortable.
进屋前请把鞋子放好。
Trước khi vào nhà vui lòng để giày cho gọn.
Please put your shoes away neatly before coming inside.
孩子的鞋子穿不下了。
Giày của đứa trẻ không còn đi vừa nữa.
The child's shoes no longer fit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây