ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
花插
huāchā
cắm hoa
Hán việt: hoa sáp
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "花插" (huāchā) mang nghĩa "cắm hoa", kết hợp bởi 花 (huā - hoa): "hoa" + 插 (chā - sáp): "cắm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 花: Loài cỏ cây (艹) kỳ diệu biến hóa (化) từ nụ xanh thành muôn cánh thơm ngát rực rỡ sắc màu chính là bông hoa (花). • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插).

Thành phần cấu tạo

花插
huāchā
cắm hoa
花
huā • hoa
hoa
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía dưới)
插
chā • sáp
cắm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
臿
Sáp
Cái xẻng / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cắm hoa
Ví dụ (3)
tā她bǎ把huāchā花插zài在huāpíng花瓶lǐ里。
Cô ấy cắm hoa vào lọ.
She put the flowers in the vase.
kètīng客厅lǐ里de的huāchā花插de得hěn很piàoliang漂亮。
Hoa trong phòng khách được cắm rất đẹp.
The flowers in the living room are arranged very beautifully.
māma妈妈jiāo教wǒ我huāchā花插de的fāngfǎ方法。
Mẹ dạy tôi cách cắm hoa.
Mom taught me how to arrange flowers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây