起来
行
HSK 2-3
Động từ
Gợi nhớ
Từ "起来" (qǐlai) nghĩa là "đứng dậy, nổi dậy", ghép bởi: 起 (qǐ): đứng dậy + 来 (lái): đến.
Thành phần cấu tạo
起来
đứng dậy, nổi dậy
走
己
木
一
Hình ảnh:

Phân tích từ 起来
Từ ghép (30)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:đứng dậy, ngồi dậy, ngủ dậy, nổi dậy.
Ví dụ (5)
快起来,别睡了。
Mau dậy đi, đừng ngủ nữa.
Get up—stop sleeping.
因为生病,他起不来床。
Vì bị ốm, anh ấy không dậy khỏi giường nổi.
Because he was sick, he couldn't get out of bed.
请大家站起来。
Mời mọi người đứng dậy.
Everyone, please stand up.
把地上的书捡起来。
Nhặt cuốn sách trên đất lên.
Pick up the book on the ground.
太阳升起来了。
Mặt trời mọc lên rồi.
The sun has risen.
2
bổ ngữ (xu hướng, aspectual)
Nghĩa:bắt đầu (chỉ hành động bắt đầu và tiếp diễn) /... lên (đánh giá qua giác quan: nhìn/nghe có vẻ...).
Ví dụ (5)
虽然是冬天,但是天气暖和起来了。
Tuy là mùa đông, nhưng thời tiết bắt đầu ấm áp lên rồi.
Although it's winter, the weather has become warmer.
大家突然笑起来了。
Mọi người đột nhiên cười rộ lên (bắt đầu cười).
Everyone suddenly started laughing.
这道菜看起来很好吃。
Món này nhìn có vẻ rất ngon.
This dish looks delicious.
这首歌听起来很悲伤。
Bài hát này nghe có vẻ rất bi thương.
This song sounds very sad.
他唱起歌来了。
Anh ấy bắt đầu hát rồi.
He started singing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây