火警
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "火警" (huǒjǐng) mang nghĩa "báo cháy", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 警 (jǐng - cảnh): "Cảnh báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 警: Dùng lời nói (言) nghiêm trang và cung kính (敬) để nhắc nhở mọi người đề phòng hiểm nguy, đó là lời cảnh báo, cảnh giác (警).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 火警
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:báo cháy
Ví dụ (3)
听到火警后,大家马上撤离。
Sau khi nghe báo cháy, mọi người lập tức sơ tán.
Upon hearing the fire alarm, everyone evacuated immediately.
楼里响起了火警。
Trong tòa nhà vang lên báo cháy.
The fire alarm went off in the building.
火警演习每年举行一次。
Diễn tập báo cháy được tổ chức mỗi năm một lần.
A fire drill is held once a year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây