ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
三盒
sān hé
ba hộp
Hán việt: tam hạp
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "三盒" (sān hé) nghĩa là "ba hộp", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 盒 (hé): hộp.

Thành phần cấu tạo

三盒
sān hé
ba hộp
三
合
皿

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:ba hộp
Ví dụ (3)
wǒ我xūyào需要sān三hé盒miànzhǐ面纸。
Tôi cần ba hộp khăn giấy.
I need three boxes of tissues.
tā她dài带le了sān三hé盒shuǐguǒ水果gěi给tóngshì同事。
Cô ấy mang ba hộp trái cây cho đồng nghiệp.
She brought three boxes of fruit for her colleagues.
sān三hé盒lǐwù礼物dōu都yǐjīng已经bāozhuāng包装hǎo好le了。
Ba hộp quà đều đã được gói xong.
All three gift boxes have already been wrapped.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây