三盒
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "三盒" (sān hé) nghĩa là "ba hộp", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 盒 (hé): hộp.
Thành phần cấu tạo
三盒
ba hộp
三
合
皿
Hình ảnh:

Phân tích từ 三盒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:ba hộp
Ví dụ (3)
我需要三盒面纸。
Tôi cần ba hộp khăn giấy.
I need three boxes of tissues.
她带了三盒水果给同事。
Cô ấy mang ba hộp trái cây cho đồng nghiệp.
She brought three boxes of fruit for her colleagues.
三盒礼物都已经包装好了。
Ba hộp quà đều đã được gói xong.
All three gift boxes have already been wrapped.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây